TanroDictionary Sổ từ

emancipation

/ɪˌmænsɪˈpeɪʃn/

Anh Thông dụng
0

emancipation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự giải phóng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự giải phóng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The law gave workers greater emancipation.