/ɪˌmænsɪˈpeɪʃn/
emancipation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự giải phóng.
The law gave workers greater emancipation.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm