TanroDictionary Sổ từ

emancipator

/ɪˈmæntsəˌpeɪtɜː/

Anh
0

emancipator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người giải phóng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người giải phóng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The emancipator was useful in class.