TanroDictionary Sổ từ

emballage

/emˈbɑːlɪdʒ/

Anh
0

emballage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Việc đóng gói (hàng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Việc đóng gói (hàng).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The store handled emballage for fragile items.