TanroDictionary Sổ từ

embalming

/ɛmbˈɑːmɪŋ/

Anh
0

embalming là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của embalm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của embalm.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was embalming the sample carefully.