TanroDictionary Sổ từ

embankment

/ɪmˈbæŋkmənt/

Anh Thông dụng
0

embankment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đê; đường đắp cao (cho xe lửa... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đê; đường đắp cao (cho xe lửa... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We walked along the embankment beside the river.