Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của embargođộng từEN-VI Dict
- Số nhiều của embargodanh từWiktionary
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của embargođộng từWiktionary
Ví dụ
-
The country embargoes the shipment.