TanroDictionary Sổ từ

embezzling

/ɛmbˈɛzlɪŋ/

Anh
0

embezzling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của embezzle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của embezzle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is embezzling money from the company.