TanroDictionary Sổ từ

emblazoned

/ɛmblˈeɪzənd/

Anh
0

emblazoned là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của emblazon.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của emblazonđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The shield was emblazoned with a bird.