TanroDictionary Sổ từ

emboldening

/ɪmˈbəʊldənɪŋ/

Anh
0

emboldening là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của embolden.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của embolden.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her kind words are emboldening the shy student.