TanroDictionary Sổ từ

emery

/ˈeməri/

Anh
0

emery là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bột mài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bột mài.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Use emery to smooth the rough wood.