/ˌempiːˌruːməˈtest/
empyreumatic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cháy khét (dầu).
The lamp gave off an empyreumatic smell.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm