/ɪˈneɪblɜː/
enabler là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem enable.
The entry enabler points to enable.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm