TanroDictionary Sổ từ

encave

/ɪnˈkeɪv/

Anh
0

encave là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ẩn trong động; giấu trong huyệt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ẩn trong động; giấu trong huyệt.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fox may encave its prey underground.