/ɪnˈsɛfələˌɡræm/
encephalogram là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điện não đồ.
The doctor checked the encephalogram.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm