/ˌɛnˌkɑɪˈrɪdiən/
enchiridion là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sách tóm tắt.
He carried a small enchiridion in his bag.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm