TanroDictionary Sổ từ

enchiridion

/ˌɛnˌkɑɪˈrɪdiən/

Anh
0

enchiridion là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sách tóm tắt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sách tóm tắt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He carried a small enchiridion in his bag.