TanroDictionary Sổ từ

encirclement

/ɪnˈsɜːklmənt/

Anh Thông dụng
0

encirclement là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự vây quanh, sự bao quanh, sự bao vây.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự vây quanh, sự bao quanh, sự bao vây.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The castle was under encirclement by enemy forces.