TanroDictionary Sổ từ

enclasp

/ɪnˈklæsp/

Anh
0

enclasp là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ôm chặt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ôm chặt.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She would enclasp his hand in fear.