/ɪnˈklæsp/
enclasp là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ôm chặt.
She would enclasp his hand in fear.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm