TanroDictionary Sổ từ

encoffin

/ˈenkəfɪn/

Anh
0

encoffin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đưa vào quan tài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đưa vào quan tài.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They encoffin the body with care.