Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của encroachđộng từEN-VI Dict
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của encroachđộng từWiktionary
Ví dụ
-
The shop encroaches on the quiet street.
/ɛnkrˈəʊtʃɪz/
encroaches là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của encroach; Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của encroach.
The shop encroaches on the quiet street.