TanroDictionary Sổ từ

encrustment

/ɪnˈkrʌsmənt/

Anh
0

encrustment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lớp phủ; Lớp cặn vôi (nồi hơi... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lớp phủ.danh từEN-VI Dict
  2. Lớp cặn vôi (nồi hơi... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cup had a thin encrustment on the inside.

  2. The old boiler had a hard encrustment of scale.