TanroDictionary Sổ từ

encumbering

/ɪnˈkʌmbə(r)ɪŋ/

Anh
0

encumbering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của encumber.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của encumber.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Carrying too many bags is encumbering her.