TanroDictionary Sổ từ

endangium

/ɪnˈdædʒɪŋwəm/

Anh
0

endangium là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Màng mạch máu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Màng mạch máu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The endangium was studied under the microscope.