TanroDictionary Sổ từ

endeavoured

/ɛndˈɛvəd/

Anh
0

endeavoured là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của endeavour.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của endeavourđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He endeavoured to stay calm.