TanroDictionary Sổ từ

endocentric

/ˌendəʊˈsterɪkɪn/

Anh
0

endocentric là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nội tâm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nội tâm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This word has an endocentric construction in this language.

  2. endocentric construction

    kiến trúc nội tâm