TanroDictionary Sổ từ

endodyne

/ˈendəˌdaɪn/

Anh
0

endodyne là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Máy tự tạo dao động nội tại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy tự tạo dao động nội tại.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The endodyne produced a steady inner vibration.