TanroDictionary Sổ từ

endorsing

/ɛndˈɔːsɪŋ/

Anh
0

endorsing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của endorse.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của endorse.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are endorsing the new plan today.