TanroDictionary Sổ từ

endospore

/ˈɛndoʊˌspɔr/

Anh
0

endospore là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bào tử trong, nội bào tử.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bào tử trong, nội bào tử.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The endospore helped the bacterium survive heat.