TanroDictionary Sổ từ

endosporium

/ˌendəʊˈspɔːriːəm/

Anh
0

endosporium là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vỏ trong vách bào tử.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vỏ trong vách bào tử.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The spore's endosporium protected it from harm.