TanroDictionary Sổ từ

enfilading

/enˈfaɪlədɪŋ/

Anh
0

enfilading là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enfilade.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enfilade.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is enfilading the path with lights.