TanroDictionary Sổ từ

enfleurage

/ˌɑːnˌflɜːˈɑːʒ/

Anh
0

enfleurage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phương pháp tách hương liệu của hoa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phương pháp tách hương liệu của hoa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The perfume used enfleurage to capture the scent.