TanroDictionary Sổ từ

enfold

/ɪnˈfəʊld/

Anh
0

enfold là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bọc, quấn; Ôm; Xếp thành nếp, gấp nếp lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bọc, quấn.động từEN-VI Dict
  2. Ôm.động từEN-VI Dict
  3. Xếp thành nếp, gấp nếp lại.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She will enfold the child in a blanket.

  2. She tried to enfold the issue.

  3. Please enfold the cloth into neat squares.