/ˌɛndʒəˈnɪrin ˈjuːnət/
engineering unit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đơn vị kỹ thuật.
He kept the engineering unit on the desk.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm