TanroDictionary Sổ từ

enhalo

/ɪnˈheɪˌloʊ/

Anh
0

enhalo là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bao quanh bằng cái quầng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bao quanh bằng cái quầng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Soft light enhanced the hill at sunset.