TanroDictionary Sổ từ

enharmonic

/ˌɛnˌhɑːrˈmɑːnɪk/

Anh
0

enharmonic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trùng, trùng âm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trùng, trùng âm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. These two notes are enharmonic on the piano.