TanroDictionary Sổ từ

enlightener

/enˈlaɪtənwə/

Anh
0

enlightener là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Được làm sáng tỏ (một vấn đề... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Được làm sáng tỏ (một vấn đề... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her question made the answer more enlightener.