TanroDictionary Sổ từ

enlightens

Anh
0

enlightens là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của enlighten.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của enlightenđộng từWiktionary