TanroDictionary Sổ từ

enmeshed

/ɛnmˈɛʃt/

Anh
0

enmeshed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của enmesh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của enmeshđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rope enmeshed the small wheels.