TanroDictionary Sổ từ

ennobled

Anh
0

ennobled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của ennoble.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của ennobleđộng từWiktionary