TanroDictionary Sổ từ

enology

/iːˈnɑːlədʒi/

Anh
0

enology là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cách chế rượu nho.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách chế rượu nho.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He studied enology to make better wine.