TanroDictionary Sổ từ

enphytotic

/enfɪˈtɑːtɪk/

Anh
0

enphytotic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gây bệnh cây.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gây bệnh cây.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. That fungus is enphytotic on the plant.