TanroDictionary Sổ từ

enquired

/ɛnkwˈaɪəd/

Anh
0

enquired là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của enquire.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của enquiređộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He enquyred at the desk this morning.