TanroDictionary Sổ từ

enraptures

Anh
0

enraptures là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của enrapture.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của enraptuređộng từWiktionary