TanroDictionary Sổ từ

enrapturing

/enˈræptəɪŋ/

Anh
0

enrapturing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enrapture.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enrapture.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The story is enrapturing the audience.