TanroDictionary Sổ từ

enriches

/ɛnrˈɪtʃɪz/

Anh
0

enriches là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của enrich.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của enrichđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Music enriches the learning experience.