TanroDictionary Sổ từ

enrolled

/ɛnrˈəʊld/

Anh
0

enrolled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của enroll.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của enrollđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They enrolled her in the course.