TanroDictionary Sổ từ

ensanguined

/ɪnˈsæŋɡwənd/

Anh
0

ensanguined là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đẫm máu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đẫm máu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ensanguined cloth was thrown away.