TanroDictionary Sổ từ

ensheath

/ˈenʃəθ/

Anh
0

ensheath là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bọc; kéo kén; đưa vào kén.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bọc; kéo kén; đưa vào kén.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She will ensheath the knife after use.