TanroDictionary Sổ từ

enshrining

/ɛnʃrˈaɪnɪŋ/

Anh
0

enshrining là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enshrine.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enshrine.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are enshrining the old rule in law.