TanroDictionary Sổ từ

enshrouded

/ɛnʃrˈaʊdɪd/

Anh
0

enshrouded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của enshroud.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của enshroudđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The hill was enshrouded in mist.