TanroDictionary Sổ từ

enslaves

Anh
0

enslaves là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của enslave.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của enslaveđộng từWiktionary